wry face
wry face (danh từ): Một biểu hiện nhăn nhó hoặc méo mó trên khuôn mặt, thường thể hiện sự khinh bỉ, chế giễu, hoặc không hài lòng. Đây là một cái nhăn mặt mang tính khinh miệt hoặc khó chịu.
- (Cô ấy nhăn mặt khinh bỉ khi nếm thử vị thuốc đắng.)
- (Khuôn mặt nhăn nhó của anh ấy thể hiện sự không hài lòng với trò đùa tệ hại.)
"to pull a wry face": Kéo khuôn mặt thành một cái nhăn nhó khinh bỉ.
- The child pulled a wry face at the sight of broccoli. (Đứa trẻ nhăn mặt khinh bỉ khi nhìn thấy bông cải xanh.)
"a wry face of disgust": Một cái nhăn mặt thể hiện sự ghê tởm rõ rệt.
- The chef made a wry face of disgust when he tasted the burnt soup. (Đầu bếp nhăn mặt ghê tởm khi nếm thử món súp bị cháy.)
Wry smile (cụm danh từ): Nụ cười méo mó, thường mang ý chế giễu hoặc mỉa mai.
- He gave a wry smile after hearing the ironic remark. (Anh ấy nở một nụ cười méo mó sau khi nghe lời nhận xét mỉa mai.)
Wryness (danh từ): Tính chất méo mó, khinh bỉ, hoặc chế giễu.
- The wryness of his expression was unmistakable. (Sự méo mó khinh bỉ trên biểu cảm của anh ấy là không thể nhầm lẫn.)
Grimace (danh từ): Nhăn mặt (thường là vì đau đớn hoặc khó chịu, nhưng cũng có thể mang tính khinh bỉ).
- His grimace showed his pain. (Cái nhăn mặt của anh ấy cho thấy nỗi đau.)
Sneer (danh từ): Nụ cười khinh miệt, thường đi kèm với nhăn mặt.
- She gave a sneer of contempt. (Cô ấy nở một nụ cười khinh miệt.)
Make a face: Nhăn mặt, làm mặt (thường là vì ghê tởm hoặc trêu chọc).
- The boy made a face at his sister. (Cậu bé nhăn mặt với em gái mình.)
Pull a face: Kéo khuôn mặt thành biểu cảm khó chịu.
- He pulled a face when he saw the messy room. (Anh ấy nhăn mặt khi thấy căn phòng bừa bộn.)
- To put a wry face on something: Thể hiện sự không hài lòng hoặc khinh bỉ về một điều gì đó.
- She put a wry face on the proposal, clearly disliking it. (Cô ấy nhăn mặt khinh bỉ trước đề xuất đó, rõ ràng là không thích nó.)